猛撞
mãnh chàng
Hán Việt: mãnh chàng · Pinyin: měng zhuàng
Tổng quan
lao vào | đâm sầm vào
Nghĩa
Việt
- Cihui lao vào | đâm sầm vào
Eng
- CC-CEDICT to slam (into)|to smash (into)
- Cihui to slam (into); to smash (into)