猛擊
mãnh kích
Hán Việt: mãnh kích · Pinyin: měng jī
Tổng quan
tát | vỗ | đấm
Nghĩa
Việt
- Cihui tát | vỗ | đấm
Eng
- CC-CEDICT to slap|to smack|to punch
- Cihui to slap; to smack; to punch
Hán Việt: mãnh kích · Pinyin: měng jī
tát | vỗ | đấm