猛攻

měng gōng mãnh công

Hán Việt: mãnh công · Pinyin: měng gōng

Tổng quan

tấn công dữ dội | tấn công mãnh liệt

Cấu tạo: (mãnh) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấn công dữ dội | tấn công mãnh liệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猛烈攻擊。如:「盟軍猛攻敵人的彈藥庫,使敵方損失慘重。」

Eng

  • CC-CEDICT to attack violently|to storm
  • Cihui to attack violently; to storm

ja

  • JMdict fierce attack