猛政
mãnh chánh
Hán Việt: mãnh chánh · Pinyin: měng zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严酷的政治。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严酷的政治。
Eng
- Cihui 猛政 ěngzhèng n. oppressive government
Hán Việt: mãnh chánh · Pinyin: měng zhèng