猛殺 měng shā · mãnh sát Hán Việt: mãnh sát · Pinyin: měng shā Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 殺 (sát)Pinyinměng shāHán Việtmãnh sátCấu tạo猛 + 殺 · mãnh + sát nghĩa thành phần: mãnh + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无,没有。Tân Hoa Tự Điển 1.无,没有。