猛殺

měng shā mãnh sát

Hán Việt: mãnh sát · Pinyin: měng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第一二出》:「空滴溜下老大小荷包,猛殺了鐐丁鍉底。」也作「懵撒」、「夢撒」。