猛氏

měng shì mãnh thị

Hán Việt: mãnh thị · Pinyin: měng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。