猛法 měng fǎ · mãnh pháp Hán Việt: mãnh pháp · Pinyin: měng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 法 (pháp)Pinyinměng fǎHán Việtmãnh phápCấu tạo猛 + 法 · mãnh + pháp nghĩa thành phần: mãnh + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.严酷的法令。Tân Hoa Tự Điển 严酷的法令。