猛漲

měng zhǎng mãnh trướng

Hán Việt: mãnh trướng · Pinyin: měng zhǎng

Tổng quan

(nước) dâng cao | (giá cả) tăng vọt

Cấu tạo: (mãnh) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nước) dâng cao | (giá cả) tăng vọt

Eng

  • CC-CEDICT (of water) to soar|(of prices) to skyrocket
  • Cihui (of water) to soar; (of prices) to skyrocket