猛炬 měng jù · mãnh cự Hán Việt: mãnh cự · Pinyin: měng jù Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 炬 (cự)Pinyinměng jùHán Việtmãnh cựCấu tạo猛 + 炬 · mãnh + cự nghĩa thành phần: mãnh + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光度强烈的火炬。Tân Hoa Tự Điển 光度强烈的火炬。