猛燭 měng zhú · mãnh chúc Hán Việt: mãnh chúc · Pinyin: měng zhú Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 燭 (chúc)Pinyinměng zhúHán Việtmãnh chúcCấu tạo猛 + 燭 · mãnh + chúc nghĩa thành phần: mãnh + chúc