猛爪 mãnh trảo Hán Việt: mãnh trảo Tổng quan Móng vuốt sắc bén Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 爪 (trảo)Hán Việtmãnh trảoCấu tạo猛 + 爪 · mãnh + trảo nghĩa thành phần: mãnh + trảo Nghĩa ViệtCihui Móng vuốt sắc bén