猛犬
mãnh khuyển
Hán Việt: mãnh khuyển
Tổng quan
chó bị xích, giống chó lớn tai cụp
Nghĩa
Việt
- Cihui chó bị xích, giống chó lớn tai cụp
Eng
- Cihui 猛犬 ěngquǎn n. fierce/vicious dog M:¹tóu
ja
- JMdict fierce dog|ferocious dog|savage dog