猛猛然 mãnh mãnh nhiên Hán Việt: mãnh mãnh nhiên Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 猛 (mãnh) + 然 (nhiên)Hán Việtmãnh mãnh nhiênCấu tạo猛 + 猛 + 然 · mãnh + mãnh + nhiên nghĩa thành phần: mãnh + mãnh + nhiên Nghĩa EngCihui 猛猛然 měngměngrán adv. suddenly; abruptly