猛獅 mãnh sư Hán Việt: mãnh sư Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 獅 (sư)Hán Việtmãnh sưCấu tạo猛 + 獅 · mãnh + sư nghĩa thành phần: mãnh + sư Nghĩa ViệtCihui on sư tử dữ tợn. mãnh sư mãnh sư ☆Con sư tử dữ tợn.EngCihui savage lion