猛虎
mãnh hổ
Hán Việt: mãnh hổ · Pinyin: měng hǔ
Tổng quan
hổ dữ on cọp dữ. mãnh hổ mãnh hổ ☆Con cọp dữ.
Nghĩa
Việt
- Cihui hổ dữ on cọp dữ. mãnh hổ mãnh hổ ☆Con cọp dữ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凶猛的老虎。晉.陸機〈猛虎行〉:「飢食猛虎窟,寒棲野雀林。」《三國演義》第五六回:「準備窩弓以擒猛虎,安排香餌以釣鰲魚。」
Eng
- CC-CEDICT fierce tiger
- Cihui fierce tiger
ja
- JMdict fierce tiger|ferocious tiger|Hanshin Tigers (baseball team)