猛襲 mãnh tập Hán Việt: mãnh tập Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 襲 (tập)Hán Việtmãnh tậpCấu tạo猛 + 襲 · mãnh + tập nghĩa thành phần: mãnh + tập Nghĩa EngCihui 猛襲 ěngxí v. wage a vigorous offensivejaJMdict fierce attack|furious attack