猛趕 mãnh cản Hán Việt: mãnh cản Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 趕 (cản)Hán Việtmãnh cảnCấu tạo猛 + 趕 · mãnh + cản nghĩa thành phần: mãnh + cản Nghĩa EngCihui 猛趕 ěnggǎn v. push away/forward with great speed and force