猛追

mãnh truy

Hán Việt: mãnh truy

Tổng quan

mãnh truy

Cấu tạo: (mãnh) + (truy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãnh truy

Eng

  • Cihui 猛追 ěngzhuī v. follow in hot pursuit; chase

ja

  • JMdict hot pursuit|hot chase