猛銳 mãnh duệ Hán Việt: mãnh duệ Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 銳 (duệ)Hán Việtmãnh duệCấu tạo猛 + 銳 · mãnh + duệ nghĩa thành phần: mãnh + duệ Nghĩa EngCihui 猛銳 ěngruì v.p. bold; forceful; dashing