猛雕 měng diāo · mãnh điêu Hán Việt: mãnh điêu · Pinyin: měng diāo Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 雕 (điêu)Pinyinměng diāoHán Việtmãnh điêuCấu tạo猛 + 雕 · mãnh + điêu nghĩa thành phần: mãnh + điêu