猛鷙 měng zhì · mãnh chí Hán Việt: mãnh chí · Pinyin: měng zhì Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 鷙 (chí)Pinyinměng zhìHán Việtmãnh chíCấu tạo猛 + 鷙 · mãnh + chí nghĩa thành phần: mãnh + chí Nghĩa EngCihui 猛鷙 ěngzhì* n. hawk; eagle M:²zhī