猛鷙
mãnh chí
Hán Việt: mãnh chí · Pinyin: měng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猛禽,指鹰; 凶猛;勇猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.猛禽,指鹰。 2.凶猛;勇猛。
Eng
- Cihui 猛鷙 ěngzhì* n. hawk; eagle M:²zhī
Hán Việt: mãnh chí · Pinyin: měng zhì