猜到

cāi dào sai đáo

Hán Việt: sai đáo · Pinyin: cāi dào

Tổng quan

đoán được

Cấu tạo: (sai) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoán được

Eng

  • Cihui 猜到 āidào r.v. 1. guess right; divine | Wǒ ∼ tā méiyǒu chīfàn. I guessed he had not eaten anything. 2. predict