猜到
sai đáo
Hán Việt: sai đáo · Pinyin: cāi dào
Tổng quan
sai đáo: đoán được; đoán được
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đoán đúng
- VietPhrases đoán được
- Tần suất từ sai đáo: đoán được; đoán được
- Biên soạn r.v. 1. guess right; divine
Eng
- Cihui 猜到 āidào r.v. 1. guess right; divine; Wǒ ∼ tā méiyǒu chīfàn. I guessed he had not eaten anything. 2. predict
- Tần suất từ r.v. 1. guess right; divine , Wǒ ∼ tā méiyǒu chīfàn. I guessed he had not eaten anything. 2. predict
Đức
- Handedict richtig geraten, richtig vermutet