猜嫌

cāi xián sai hiềm

Hán Việt: sai hiềm · Pinyin: cāi xián

Tổng quan

hiềm nghi; nghi kỵ; ngờ vực。猜忌。

Cấu tạo: (sai) + (hiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiềm nghi; nghi kỵ; ngờ vực。猜忌。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猜疑不信任。唐.司空曙〈送鄭明府貶嶺南〉詩:「猜嫌成謫宦,正直不防身。」也作「猜忌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜忌:两无~。

Eng

  • Cihui 猜嫌 āixián v. be suspicious and jealous of