猜忍

sai nhẫn

Hán Việt: sai nhẫn

Tổng quan

Chỉ tính tình hay nghi ngờ và độc ác

新华 · Tân Hoa Đại lục

猜忌多疑而殘忍。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「起之為人,猜忍人也。」

Cấu tạo: 猜 (sai) + 忍 (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa nghi tàn nhẫn
  • Tần suất từ Chỉ tính tình hay nghi ngờ và độc ác.; hỉ tính tình hay nghi ngờ và độc ác
  • Biên soạn v.p. suspicious and ruthless

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猜忌多疑而殘忍。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「起之為人,猜忍人也。」

Eng

  • Cihui 猜忍 āirěn v.p. suspicious and ruthless
  • Tần suất từ v.p. suspicious and ruthless

Từ liên quan

Gần nghĩa

忍仙 · 忍位 · 忍住 · 忍俊 · 忍保 · 忍冬 · 忍力 · 忍受