猜料

cāi liào sai liêu

Hán Việt: sai liêu · Pinyin: cāi liào

Tổng quan

đoán; phỏng đoán。猜測;估計。 事情的結果,現在還很難猜料。 kết quả sự tình, hiện nay còn rất khó đoán được.

Cấu tạo: (sai) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoán; phỏng đoán。猜測;估計。 事情的結果,現在還很難猜料。 kết quả sự tình, hiện nay còn rất khó đoán được.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜测;估计:事情的结果,现在还很难~。