猜燈 sai đăng Hán Việt: sai đăng Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 燈 (đăng)Hán Việtsai đăngCấu tạo猜 + 燈 · sai + đăng nghĩa thành phần: sai + đăng Nghĩa EngCihui 猜燈 āidēng v.o. solve riddles (on Lantern Festival)