猜破 sai phá Hán Việt: sai phá Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 破 (phá)Hán Việtsai pháCấu tạo猜 + 破 · sai + phá nghĩa thành phần: sai + phá Nghĩa EngCihui 猜破 āipò r.v. guess right