猜祥

sai tường

Hán Việt: sai tường

Tổng quan

đoán; đoán chừng; phỏng đoán。猜度。

Cấu tạo: (sai) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoán; đoán chừng; phỏng đoán。猜度。