猜貳

sai nhị

Hán Việt: sai nhị

Tổng quan

nghi kỵ: ngờ vực/hiềm nghi

Cấu tạo: (sai) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi kỵ; ngờ vực; hiềm nghi。疑忌,有二心。
  • Cihui nghi kỵ: ngờ vực/hiềm nghi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因懷疑而產生異心。南朝梁.丘遲〈與陳伯之書〉:「況偽孽昏狡,自相夷戮;部落攜離,酋豪猜貳。」也作「猜阻」、「猜疑」。

Eng

  • Cihui 猜貳 āi'èr v. suspect; doubt ◆n. suspicion