猜貳

sai nhị

Hán Việt: sai nhị

Tổng quan

nghi kỵ: ngờ vực/hiềm nghi

Cấu tạo: (sai) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi kỵ: ngờ vực/hiềm nghi

Eng

  • Cihui 猜貳 āi'èr v. suspect; doubt ◆n. suspicion