猜選 cāi xuǎn · sai tuyển Hán Việt: sai tuyển · Pinyin: cāi xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 選 (tuyển)Pinyincāi xuǎnHán Việtsai tuyểnCấu tạo猜 + 選 · sai + tuyển nghĩa thành phần: sai + tuyển