猜防 sai phòng Hán Việt: sai phòng Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 防 (phòng)Hán Việtsai phòngCấu tạo猜 + 防 · sai + phòng nghĩa thành phần: sai + phòng Nghĩa EngCihui 猜防 āifáng v. suspect and be on guard