猝倒 thốt đảo Hán Việt: thốt đảo Tổng quan Cấu tạo: 猝 (thốt) + 倒 (đảo)Hán Việtthốt đảoCấu tạo猝 + 倒 · thốt + đảo nghĩa thành phần: thốt + đảo Nghĩa EngCihui cataplexis