猝暴 cù bào · thốt bạo Hán Việt: thốt bạo · Pinyin: cù bào Tổng quan Cấu tạo: 猝 (thốt) + 暴 (bạo)Pinyincù bàoHán Việtthốt bạoCấu tạo猝 + 暴 · thốt + bạo nghĩa thành phần: thốt + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹肆虐; 谓事出突然。Tân Hoa Tự Điển 1.犹肆虐。 2.谓事出突然。