猝爾 cù ěr · thốt nhĩ Hán Việt: thốt nhĩ · Pinyin: cù ěr Tổng quan Cấu tạo: 猝 (thốt) + 爾 (nhĩ)Pinyincù ěrHán Việtthốt nhĩCấu tạo猝 + 爾 · thốt + nhĩ nghĩa thành phần: thốt + nhĩ