猝逝 cù shì · thốt thệ Hán Việt: thốt thệ · Pinyin: cù shì Tổng quan chết đột ngột Cấu tạo: 猝 (thốt) + 逝 (thệ)Pinyincù shìHán Việtthốt thệCấu tạo猝 + 逝 · thốt + thệ nghĩa thành phần: thốt + thệ Nghĩa ViệtCihui chết đột ngộtEngCC-CEDICT to die suddenlyCihui to die suddenly