猝逝 cù shì·thốt thệ Hán Việt: thốt thệ · Pinyin: cù shì Tổng quan chết đột ngột Cấu tạo: 猝 (thốt) + 逝 (thệ)Pinyincù shìHán Việtthốt thệTừ loạiđộngCấu tạo猝 + 逝 · thốt + thệ nghĩa thành phần: thốt + thệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chết đột ngộtEngCihui to die suddenly Từ liên quan Gần nghĩa猝发 · 猝死 · 猝然 · 逝世 · 逝去 · 逝多 · 逝宮 · 逝心