猥人

wěi rén ổi nhân

Hán Việt: ổi nhân · Pinyin: wěi rén

Tổng quan

gười nhà quê, người thô bỉ. ổi nhân ổi nhân ☆Người nhà quê, người thô bỉ.

Cấu tạo: (ổi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười nhà quê, người thô bỉ. ổi nhân ổi nhân ☆Người nhà quê, người thô bỉ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙俗的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙俗的人。