猥人 wěi rén·ổi nhân Hán Việt: ổi nhân · Pinyin: wěi rén Tổng quan Người nhà quê, người thô bỉ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鄙俗的人。 Cấu tạo: 猥 (ổi) + 人 (nhân)Pinyinwěi rénHán Việtổi nhânTừ loạidanhCấu tạo猥 + 人 · ổi + nhân nghĩa thành phần: ổi + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thô tụcMainlandTân Hoa Tự Điển 1.鄙俗的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人