猥劣
ổi liệt
Hán Việt: ổi liệt · Pinyin: wěi liè
Tổng quan
hèn hạ; bỉ ổi; đáng khinh; đê tiện
1.鄙陋; 卑劣。 2.用作谦词。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bỉ ổi
- VietPhrases bỉ ổi; đáng khinh; đê tiện
- Biên soạn 猥劣 wěiliè v.p. <wr.> despicable; contemptible
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.鄙陋; 卑劣。 2.用作谦词。
Eng
- Cihui 猥劣 wěiliè v.p. <wr.> despicable; contemptible