猥發 wěi fā · ổi phát Hán Việt: ổi phát · Pinyin: wěi fā Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 發 (phát)Pinyinwěi fāHán Việtổi phátCấu tạo猥 + 發 · ổi + phát nghĩa thành phần: ổi + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猛烈发作; 广为发布。Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈发作。 2.广为发布。