猥地 wěi dì · ổi địa Hán Việt: ổi địa · Pinyin: wěi dì Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 地 (địa)Pinyinwěi dìHán Việtổi địaCấu tạo猥 + 地 · ổi + địa nghĩa thành phần: ổi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言背后;背着人。猥,通"隈"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言背后;背着人。猥,通"隈"。