猥壻 wěi xù · ổi tế Hán Việt: ổi tế · Pinyin: wěi xù Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 壻 (tế)Pinyinwěi xùHán Việtổi tếCấu tạo猥 + 壻 · ổi + tế nghĩa thành phần: ổi + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鄙贱之婿。Tân Hoa Tự Điển 1.鄙贱之婿。