猥復 wěi fù · ổi phục Hán Việt: ổi phục · Pinyin: wěi fù Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 復 (phục)Pinyinwěi fùHán Việtổi phụcCấu tạo猥 + 復 · ổi + phục nghĩa thành phần: ổi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁复,重复。Tân Hoa Tự Điển 1.繁复,重复。