猥多 wěi duō · ổi đa Hán Việt: ổi đa · Pinyin: wěi duō Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 多 (đa)Pinyinwěi duōHán Việtổi đaCấu tạo猥 + 多 · ổi + đa nghĩa thành phần: ổi + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多;繁多。Tân Hoa Tự Điển 1.众多;繁多。