猥奧 wěi ào · ổi áo Hán Việt: ổi áo · Pinyin: wěi ào Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 奧 (áo)Pinyinwěi àoHán Việtổi áoCấu tạo猥 + 奧 · ổi + áo nghĩa thành phần: ổi + áo