猥婿 ổi tế Hán Việt: ổi tế Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 婿 (tế)Hán Việtổi tếCấu tạo猥 + 婿 · ổi + tế nghĩa thành phần: ổi + tế