猥官

wěi guān ổi quan

Hán Việt: ổi quan · Pinyin: wěi guān

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低级杂吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低级杂吏。