猥局 wěi jú · ổi cục Hán Việt: ổi cục · Pinyin: wěi jú Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 局 (cục)Pinyinwěi júHán Việtổi cụcCấu tạo猥 + 局 · ổi + cục nghĩa thành phần: ổi + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅陋狭隘。Tân Hoa Tự Điển 1.浅陋狭隘。