猥廁 wěi cè · ổi xí Hán Việt: ổi xí · Pinyin: wěi cè Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 廁 (xí)Pinyinwěi cèHán Việtổi xíCấu tạo猥 + 廁 · ổi + xí nghĩa thành phần: ổi + xí